quặt quẹo

adj
  1. sickly
    • đứa bé quặt quẹo
      sickly child

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "quặt quẹo"

quặt quẹo
Thằng bé ốm quặt quẹo nằm trên giường.